WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不足
HSK5
v, n
0 · Lv.1
bùzú
thiếu; không đủ
less than 不足
漢越 bất túc
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不足月
bù zú yuè
HSK5
chưa đủ tháng
不足道
bù zú dào
HSK5
không đáng nói; không đáng kể
不足为奇
bù zú wéi qí
HSK5
chẳng có gì lạ; không có gì đáng ngạc nhiên
不足挂齿
bù zú guà chǐ
HSK5
không đáng nhắc đến; không có gì
余额不足
yú é bù zú
HSK6
số dư không đủ
先天不足
xiān tiān bù zú
HSK7-9
vốn sinh ra đã kém cỏi; cơ sở non yếu (chỉ người hoặc động vật mới sinh đã ốm yếu, thể chất không tốt, cũng chỉ chung sự vật có nguồn gốc yếu kém)
微不足道
wēibùzúdào
HSK7-9
bé nhỏ; tép riu; nhỏ nhặt; không đáng kể; không đáng nhắc tới
睡眠不足
shuì mián bù zú
HSK5
thiếu ngủ; thiếu giấc
美中不足
měizhōng-bùzú
HSK7-9
ngọc có tỳ vết; cái đẹp có khiếm khuyết
贪心不足
tān xīn bù zú
HSK7-9
lòng tham không đáy
查词
复习
真题
工具
我的