拼
不迭
HSK7-9adv 0 · Lv.1
bùdié
không kịp; quíu đít; cuống cả lên (dùng sau động từ, biểu thị cuống lên, vội vã, không kịp)
be endless 叫苦 不迭 complain incessantly
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她的学习成绩一直不跌。
Tā de xuéxí chéngjì yīzhí bù diē.
≈HSK4
Thành tích học tập của cô ấy không hề giảm sút.
Her academic performance has never declined.
我们店的销量一直不跌。
Wǒmen diàn de xiāoliàng yīzhí bù diē.
≈HSK5
Doanh thu của tiệm chúng ta cứ tụt dốc thôi.
Our store's sales have been dropping.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分