拼
不迭
HSK7-9adv 0 · Lv.1
bùdié
không kịp; quíu đít; cuống cả lên (dùng sau động từ, biểu thị cuống lên, vội vã, không kịp)
be endless 叫苦 不迭 complain incessantly
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用在动词后面,表示急忙或来不及
- 不停止
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
không kịp; quíu đít; cuống cả lên (dùng sau động từ, biểu thị cuống lên, vội vã, không kịp)
用在动词后面,表示急忙或来不及
免费例句
她的学习成绩一直不跌。
Tā de xuéxí chéngjì yīzhí bù diē.
≈HSK4
Thành tích học tập của cô ấy không hề giảm sút.
Her academic performance has never declined.
义项 ②adv≈HSK7-9
không ngừng; không ngớt; luôn mồm; không thôi
不停止
免费例句
我们店的销量一直不跌。
Wǒmen diàn de xiāoliàng yīzhí bù diē.
≈HSK5
Doanh thu của tiệm chúng ta cứ tụt dốc thôi.
Our store's sales have been dropping.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分