WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不错
HSK2
adj
0 · Lv.1
búcuò
đúng; đúng vậy; chính xác; phải
漢越 bất thác
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不错眼
bú cuò yǎn
HSK2
không chớp mắt; nhìn chăm chăm
挺不错
tǐng bú cuò
HSK3
có hạng; Khá tốt; Tương đối ổn
真不错
zhēn bú cuò
HSK2
đến hay
干得不错
gān dé bú cuò
HSK3
làm rất tốt
查词
复习
真题
工具
我的