WinHSK

不错

HSK2adj
0 · Lv.1
búcuò

đúng; đúng vậy; chính xác; phải

漢越 bất thác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对;正确
  2. 不坏;好
义项 adjHSK2

đúng; đúng vậy; chính xác; phải

对;正确

免费例句

看着不错,但是不太好吃。

HSK2

还不错,就是时间有点长。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK2

tốt; không xấu; không tệ; khoẻ mạnh, không tồi

不坏;好

免费例句

他是个不错的小伙子。

tā shì gè bú cuò de xiǎo huǒ zi

HSK2

Anh ấy là một chàng trai tốt.

He is a decent young man.

人家待你可真不错。

rénjia dài nǐ kě zhēn bùcuò.

HSK3

Mọi người đối xử với anh thật tốt.

They treat you really well.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。