WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
世纪
HSK4
n
0 · Lv.1
shìjì
thế kỷ; một trăm năm
漢越 thế kỷ
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
世纪末
shì jì mò
HSK4
thời kì cuối; thời kì suy tàn của một xã hội; thời kỳ cuối
中世纪
zhōnɡshìjì
HSK4
thời trung cổ (chỉ thời đại xã hội phong kiến trong lịch sử Châu âu.)
创世纪
chuàng shì jì
HSK5
Sáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh thánh)
新世纪
xīn shì jì
HSK4
thế kỷ 21
本世纪
běn shì jì
HSK4
thế kỷ này
世纪末年
shì jì mò nián
HSK4
cuối thế kỷ
二十世纪
èr shí shì jì
HSK4
thế kỷ 20
查词
复习
真题
工具
我的