拼
世纪
HSK4n 0 · Lv.1
shìjì
thế kỷ; một trăm năm
漢越 thế kỷ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 计算年代的单位,一百年为一世纪
等级
义项 ①n≈HSK4
thế kỷ; một trăm năm
计算年代的单位,一百年为一世纪
免费例句
一百年是一个世纪。
yī bǎi nián shì yī gè shìjì.
≈HSK4
Một trăm năm là một thế kỷ.
One hundred years is a century.
她研究的是19世纪文学。
tā yán jiū de shì shí jiǔ shì jì wén xué
≈HSK4
Cô ấy nghiên cứu văn học thế kỷ 19.
She studies 19th-century literature.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分