WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
业务
HSK5
n
0 · Lv.1
yèwù
nghiệp vụ; công việc
漢越 nghiệp vụ
字解构
Phân tích chữ
业
yè
HSK3
ngành; nghề; nghề nghiệp
务
wù
HSK3
việc; sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
业务员
yè wù yuán
HSK5
nhân viên kinh doanh; nhân viên bán hàng
业务课
yè wù kè
HSK5
bộ phận kế hoạch
业务部
yè wù bù
HSK5
bộ phận kinh doanh; phòng kinh doanh
业务代表
yè wù dài biǎo
HSK5
Đại diện bán hàng, người chào hàng
业务拓展
yè wù tuò zhǎn
HSK7-9
phát triển kinh doanh
业务模式
yè wù mó shì
HSK5
mô hình kinh doanh
业务费用
yè wù fèi yòng
HSK5
chi phí nghiệp vụ
熟悉业务
shú xī yè wù
HSK5
biết việc
生管业务
shēng guǎn yè wù
HSK5
kế hoạch sinh quản
银行业务
yín háng yè wù
HSK3
dịch vụ ngân hàng
查词
复习
真题
工具
我的