拼
严重
HSK4adj 0 · Lv.1
yánzhòng
nghiêm trọng
漢越 nghiêm trọng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (情势)危急;(影响)重大;(程度)深重
等级
义项 ①adj≈HSK4
nghiêm trọng
(情势)危急;(影响)重大;(程度)深重
免费例句
嗯,没有那么严重吧!
Én, méiyǒu nàme yánzhòng ba!
≈HSK3
Chà, chắc không nghiêm trọng đến thế chứ!
Hmm, it can't be that serious!
他看上去病得非常严重。
Tā kàn shàngqù bìng de fēicháng yánzhòng.
≈HSK3
Anh ấy trông có vẻ bệnh rất nặng.
He looks very seriously ill.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分