拼
病情严重
HSK5n 0 · Lv.1
bìngqíngyánzhòng
Tình trạng nghiêm trọng; bệnh tình nghiêm trọng; Tình trạng bệnh nặng Tình trạng bệnh rất nghiêm trọng, có thể cần điều trị khẩn cấp.
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tình trạng nghiêm trọng; bệnh tình nghiêm trọng; Tình trạng bệnh nặng Tình trạng bệnh rất nghiêm trọng, có thể cần điều trị khẩn cấp.