WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
个子
HSK2
n
0 · Lv.1
gèzi
vóc dáng; vóc người; thân hình; khổ người; dáng người
bale 草 个子 bale of hay
漢越 cá tử
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大个子
dà gè zi
HSK2
người cao to; người lực lưỡng
小个子
xiǎo gè zi
HSK2
bé người; người thấp; người có chiều cao khiêm tốn
矮个子
ǎi gè zi
HSK3
người lùn; chú lùn; sinh vật bé nhỏ
查词
复习
真题
工具
我的