拼
个子
HSK2n 0 · Lv.1
gèzi
vóc dáng; vóc người; thân hình; khổ người; dáng người
bale 草 个子 bale of hay
漢越 cá tử
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vóc dáng; vóc người; thân hình; khổ người; dáng người
bale 草 个子 bale of hay