拼
个子
HSK2n 0 · Lv.1
gèzi
vóc dáng; vóc người; thân hình; khổ người; dáng người
bale 草 个子 bale of hay
漢越 cá tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指人的身材,也指动物身体的大小
- 指某些捆在一起的条状物
等级
义项 ①n≈HSK2
vóc dáng; vóc người; thân hình; khổ người; dáng người
指人的身材,也指动物身体的大小
免费例句
他们俩个子一样高。
tāmen liǎ gèzi yīyàng gāo.
≈HSK3
Hai người họ cao bằng nhau.
They are both the same height.
他曾经说过:“篮球不只是让那些高个子打的,也是给那些喜欢它的人们打的。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK2
bó
指某些捆在一起的条状物
免费例句
爷爷扛回了一些谷个子。
Yéye káng huí le yīxiē gǔge zi.
≈HSK4
Ông nội vác về vài bó lúa.
Grandpa carried back some bundles of grain.
我看到路边有好多麦个子。
wǒ kàn dào lù biān yǒu hǎo duō mài gè zi
≈HSK4
Tôi thấy rất nhiều bó lúa mì bên đường.
I saw many bundles of wheat by the roadside.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分