WinHSK

中心

HSK5n
0 · Lv.1
zhōngxīn

trung tâm (khu vực hoặc thành phố quan trọng)

core [ 相关词条 ] 中心差 [名] [天文] equation of the centre 中心度 [名] [数学] centrad 中心规 [名] [设计] centre gauge 中心角 [名] [数学] central/centre angle 中心距 [名] [物理] central distance/separation 中心气压 [名] [天文] central pressure 中心思想 [名] main/central idea; gist 中心线 [名] [医学] centre line 中心项 [名] [哲学] centre term 中心星 [名] [天文] central star 中心钻 [名] [机械] centre drill

漢越 trung tâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在某一方面占据首要地位的城市或地区
  2. 跟周围的距离大致相等的位置;中央。
  3. 事物的主要部分。
  4. 在某方面占有主导地位的专业机构。
  5. 心中;内心。
义项 nHSK5

trung tâm (khu vực hoặc thành phố quan trọng)

在某一方面占据首要地位的城市或地区

免费例句

上海是经济中心城市。

shàng hǎi shì jīng jì zhōng xīn chéng shì

HSK3

Thượng Hải là thành phố trung tâm kinh tế.

Shanghai is a central economic city.

纽约是世界金融中心。

Niǔyuē shì shìjiè jīnróng zhōngxīn.

HSK3

New York là trung tâm tài chính thế giới.

New York is a world financial center.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

ở giữa; chính giữa; trung tâm (vị trí trung tâm, nơi có khoảng cách đều với xung quanh, trung tâm)

跟周围的距离大致相等的位置;中央。

免费例句

公园的中心有一个湖。

gōngyuán de zhōngxīn yǒu yī gè hú.

HSK3

Ở trung tâm công viên có một cái hồ.

There is a lake in the center of the park.

商场的中心是美食区。

shāng chǎng de zhōng xīn shì měi shí qū

HSK3

Trung tâm thương mại có khu ẩm thực.

The center of the mall is the food court.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

trung tâm; phần chính (phần chính, phần chủ yếu của sự vật)

事物的主要部分。

免费例句

经济改革的中心是市场。

jīng jì gǎi gé de zhōng xīn shì shì chǎng

HSK3

Trung tâm cải cách kinh tế là thị trường.

The center of economic reform is the market.

研究的中心在这个领域。

Yánjiū de zhōngxīn zài zhège lǐngyù.

HSK4

Trung tâm nghiên cứu nằm trong lĩnh vực này.

The focus of the research is in this field.

义项 nHSK5

trung tâm (tổ chức chuyên nghiệp chiếm vị trí lãnh đạo trong một lĩnh vực nào đó)

在某方面占有主导地位的专业机构。

免费例句

这个研究所是生物学研究中心。

zhè ge yán jiū suǒ shì shēng wù xué yán jiū zhōng xīn

HSK3

Viện nghiên cứu này là trung tâm sinh học.

This research institute is a biology research center.

该机构是文化交流中心。

Gāi jīgòu shì wénhuà jiāoliú zhōngxīn.

HSK4

Tổ chức này là trung tâm giao lưu văn hóa.

This institution is a cultural exchange center.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

điểm trung tâm; cốt lõi

心中;内心。

免费例句

我心中有一个中心思想。

wǒ xīnzhōng yǒu yī gè zhōngxīn sīxiǎng.

HSK3

Trong lòng tôi có một tư tưởng cốt lõi.

I have a central idea in my mind.

我的中心思想是帮助别人。

wǒ de zhōng xīn sī xiǎng shì bāng zhù bié rén

HSK3

Tư tưởng cốt lõi của tôi là giúp đỡ người khác.

My central idea is to help others.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。