拼
中心
HSK5n 0 · Lv.1
zhōngxīn
trung tâm (khu vực hoặc thành phố quan trọng)
core [ 相关词条 ] 中心差 [名] [天文] equation of the centre 中心度 [名] [数学] centrad 中心规 [名] [设计] centre gauge 中心角 [名] [数学] central/centre angle 中心距 [名] [物理] central distance/separation 中心气压 [名] [天文] central pressure 中心思想 [名] main/central idea; gist 中心线 [名] [医学] centre line 中心项 [名] [哲学] centre term 中心星 [名] [天文] central star 中心钻 [名] [机械] centre drill
漢越 trung tâm
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分