WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
主义
HSK7-9
n
0 · Lv.1
zhǔyì
chủ nghĩa
political system; economical system 参见:社会 主义 ;资本 主义
漢越 chủ nghĩa
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
共产主义
gòng chǎn zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa cộng sản (hệ thống tư tưởng của giai cấp vô sản)
功利主义
gōng lì zhǔ yì
HSK7-9
thuyết vụ lợi; vị lợi chủ nghĩa; chủ nghĩa công lợi
形式主义
xíng shì zhǔ yì
HSK7-9
bệnh hình thức
恐怖主义
kǒng bù zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa khủng bố
机会主义
jī huì zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa cơ hội (chủ nghĩa của những người chủ chương và hành động vô nguyên tắc, hy sinh cái cơ bản để đạt lợi ích cục bộ, trước mắt, sẵn sàng thoả hiệp chính trị); cơ hội
浪漫主义
làng màn zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa lãng mạn
社会主义
shèhuì zhǔyì
HSK7-9
chủ nghĩa xã hội khoa học
素食主义
sù shí zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa ăn chay
经验主义
jīng yàn zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa kinh nghiệm (khuynh hướng nhận thức luận quan niệm rằng nguồn gốc duy nhất của tri thức là kinh nghiệm cảm tính và nội dung của tri thức là sự mô tả kinh nghiệm đó)
资本主义
zīběn zhǔyì
HSK7-9
chủ nghĩa tư bản; tư bản chủ nghĩa; tư bản
查词
复习
真题
工具
我的