拼
机会主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīhuìzhǔyì
chủ nghĩa cơ hội (chủ nghĩa của những người chủ chương và hành động vô nguyên tắc, hy sinh cái cơ bản để đạt lợi ích cục bộ, trước mắt, sẵn sàng thoả hiệp chính trị); cơ hội
漢越
字解构
Phân tích chữ机jīHSK1máy, máy móc会huìHSK1hội, họp, hợp lại主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)义yìHSK5chính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分