WinHSK

主义

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǔyì

chủ nghĩa

political system; economical system 参见:社会 主义 ;资本 主义

漢越 chủ nghĩa

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.