WinHSK

主办

HSK6v
0 · Lv.1
zhǔbàn

tổ chức; đăng cai; chủ trì

sponsor; host; run 谁 主办 这场比赛? Who's going to run/host the contest? 主办 奥运会 host the Olympic Games 主办

漢越 chủ biện