拼
主办
HSK6v 0 · Lv.1
zhǔbàn
tổ chức; đăng cai; chủ trì
sponsor; host; run 谁 主办 这场比赛? Who's going to run/host the contest? 主办 奥运会 host the Olympic Games 主办
漢越 chủ biện
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tổ chức; đăng cai; chủ trì
sponsor; host; run 谁 主办 这场比赛? Who's going to run/host the contest? 主办 奥运会 host the Olympic Games 主办