WinHSK

主办

HSK6v
0 · Lv.1
zhǔbàn

tổ chức; đăng cai; chủ trì

sponsor; host; run 谁 主办 这场比赛? Who's going to run/host the contest? 主办 奥运会 host the Olympic Games 主办

漢越 chủ biện

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.