WinHSK

主办

HSK6v
0 · Lv.1
zhǔbàn

tổ chức; đăng cai; chủ trì

sponsor; host; run 谁 主办 这场比赛? Who's going to run/host the contest? 主办 奥运会 host the Olympic Games 主办

漢越 chủ biện

例句

Câu ví dụ
免费例句

德国主办了世界杯决赛。

Déguó zhǔbàn le shìjièbēi juésài.

HSK5

Đức đã đăng cai trận chung kết World Cup.

Germany hosted the World Cup final.

这场音乐会由文化部主办。

Zhè chǎng yīnyuèhuì yóu wénhuàbù zhǔbàn.

HSK5

Buổi hòa nhạc này do Bộ Văn hóa tổ chức.

This concert is organized by the Ministry of Culture.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。