WinHSK

主张

HSK6v, n
0 · Lv.1
zhǔzhāng

chủ trương; cho là; cho rằng; ủng hộ

view; position; stand; proposition; claim; assertion 政治 主张 political advocacy

漢越 chủ trương

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.