WinHSK

自作主张

HSK3idioms
0 · Lv.1
zuòzhǔzhāng

tự mình quyết định; không hỏi ý kiến ai; tự làm chủ

act on one's own; decide for oneself

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan