拼
主播
HSK6v, n 0 · Lv.1
zhǔbō
người dẫn chương trình
presenter; anchor; anchorperson 新闻节目 主播 news anchor 体育 主播 sports presenter
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分