拼
主播
HSK6v, n 0 · Lv.1
zhǔbō
người dẫn chương trình
presenter; anchor; anchorperson 新闻节目 主播 news anchor 体育 主播 sports presenter
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主持人
- 担任主要播音任务
等级
义项 ①n≈HSK6
người dẫn chương trình
主持人
免费例句
许多主播通常都有小号。
Xǔduō zhǔbō tōngcháng dōu yǒu xiǎohào.
≈HSK5
Nhiều streamer thường có acc phụ.
Many streamers usually have alt accounts.
此外,优秀主播的培养也是一大缺口。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
dẫn chương trình
担任主要播音任务
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分