WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
本命主播
HSK6
n
0 · Lv.1
běn
mìng
zhǔ
bō
streamer yêu thích
漢越
字解构
Phân tích chữ
本
běn
HSK1
tập, quyền, cội nguồn, nguồn gốc, vở, sổ, quyển, căn nguyên
命
mìng
HSK4
mạng; sinh mệnh; tính mệnh; tính mạng
主
zhǔ
HSK3
chủ (người mời và tiếp khách)
播
bō
HSK4
truyền bá; truyền đạt; phát; lan truyền
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的