WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
主管
HSK6
v, n
0 · Lv.1
zhǔguǎn
chủ quản
漢越 chủ quản
字解构
Phân tích chữ
主
zhǔ
HSK3
chủ (người mời và tiếp khách)
管
guǎn
HSK4
coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
主管人员
zhǔ guǎn rén yuán
HSK6
nhân viên phụ trách
主管会计
zhǔ guǎn kuài jì
HSK6
phụ trách kế toán
主管教区
zhǔ guǎn jiào qū
HSK6
giáo khu phụ trách
主管机关
zhǔ guǎn jī guān
HSK7-9
cơ quan chủ quản
主管确认
zhǔ guǎn què rèn
HSK6
xác nhận giám sát; chủ quản
主管部门
zhǔ guǎn bù mén
HSK6
Ban quản lý; cục quản lý
行政主管
xíng zhèng zhǔ guǎn
HSK7-9
quản lý hành chính
销售主管
xiāo shòu zhǔ guǎn
HSK6
Sales Administrator Thư ký phòng kinh doanh
查词
复习
真题
工具
我的