拼
举止
HSK7-9n 0 · Lv.1
jǔzhǐ
cử chỉ; cách ăn ở; phong thái; cách cư xử
漢越 cử chỉ
例句
Câu ví dụ免费例句
他的举止很粗鲁。
Tā de jǔzhǐ hěn cūlǔ.
≈HSK5
Cử chỉ của anh ấy rất thô lỗ.
His manners are very rude.
她的举止很得体。
Tā de jǔzhǐ hěn détǐ.
≈HSK5
Cử chỉ của cô ấy rất đúng mực.
Her manners are very appropriate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分