拼
言谈举止
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
yántánjǔzhǐ
lời nói cử chỉ; cách ăn nói và hành động
漢越
字解构
Phân tích chữ言yánHSK3lời; ngôn; lời nói谈tánHSK4nói; nói chuyện; trò chuyện; thảo luận; bày tỏ举jǔHSK4giơ; cử; nâng止zhǐHSK4dừng; dừng lại; ngừng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分