WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
之一
HSK4
n
0 · Lv.1
zhī
yī
một trong số; một trong những
漢越 chi nhất
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
三分之一
sān fēn zhī yī
HSK4
một phần ba
二分之一
èr fēn zhī yī
HSK4
một phần hai
二者之一
èr zhě zhī yī
HSK4
một trong hai cái
五分之一
wǔ fēn zhī yī
HSK4
một phần năm
付之一炬
fù zhī yī jù
HSK7-9
đốt quách cho rồi; cho một mồi lửa; đốt phăng
六分之一
liù fēn zhī yī
HSK4
một phần sáu
十分之一
shí fēn zhī yī
HSK4
một phần mười
四分之一
sì fēn zhī yī
HSK4
một phần tư
景点之一
jǐng diǎn zhī yī
HSK4
một trong những điểm thu hút
没有之一
méi yǒu zhī yī
HSK4
nổi bật; không gì có thể so cùng
查词
复习
真题
工具
我的