拼
付之一炬
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fùzhīyījù
đốt quách cho rồi; cho một mồi lửa; đốt phăng
commit to fire/flames; set fire to; set on fire 将大楼 付之一炬 consign a building to flames
漢越
字解构
Phân tích chữ付fùHSK4chi; nộp; trả (tiền)之zhīHSK4của (văn viết)一yīHSK1một, số một, nhất炬jùHSK7-9bó đuốc; ngọn đuốc; đuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分