WinHSK

之一

HSK4n
0 · Lv.1
zhī

một trong số; một trong những

漢越 chi nhất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指具有相同特点的事物当中的一个或整体中的一份
义项 nHSK4

một trong số; một trong những

指具有相同特点的事物当中的一个或整体中的一份

免费例句

他是公司的创始人之一。

Tā shì gōngsī de chuàngshǐrén zhī yī.

HSK4

Ông ấy là một trong những người sáng lập công ty.

He is one of the company's founders.

他是最优秀的教练之一。

Tā shì zuì yōuxiù de jiàoliàn zhī yī.

HSK4

Ông là một trong những huấn luyện viên giỏi nhất.

He is one of the best coaches.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。