WinHSK

之外

HSK5n
0 · Lv.1
zhīwài

ngoài ra

漢越 chi ngoại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指超出某一界限的范围
义项 nHSK5

ngoài ra

指超出某一界限的范围

免费例句

做这件事。

HSK3

Bạn sẽ phải làm việc này ngoài giờ làm việc.

You will have to do it outside office hours. 除我 之外 ,没人喜欢他。

在地球之外有很多星球。

Zài dìqiú zhī wài yǒu hěn duō xīngqiú.

HSK4

Ngoài trái đất có rất nhiều hành tinh.

There are many planets beyond Earth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。