拼
除此之外
HSK7-9locution 0 · Lv.1
chúcǐzhīwài
ngoài ra; ngoài việc đó
漢越 trừ thử chi ngoại
字解构
Phân tích chữ除chúHSK3trừ; ngoại trừ此cǐHSK4này; cái này之zhīHSK4của (văn viết)外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分