WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
之间
HSK4
n
0 · Lv.1
zhījiān
giữa
漢越 chi gian
字解构
Phân tích chữ
之
zhī
HSK4
của (văn viết)
间
jiān
多音
HSK1
gian, phòng; ở giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一念之间
yí niàn zhī jiān
HSK5
Trong một khoảnh khắc; Một ý niệm; một khoảnh khắc
一线之间
yí xiàn zhī jiān
HSK7-9
một sự phân biệt tốt
伯仲之间
bó zhòng zhī jiān
HSK7-9
giữa hai bên
俯仰之间
fǔ yǎng zhī jiān
HSK7-9
thoáng cái; thoáng qua; trong nháy mắt; trong chớp mắt
弹指之间
tán zhǐ zhī jiān
HSK4
một cái búng tay (thành ngữ); ngay lập tức
片刻之间
piàn kè zhī jiān
HSK6
trong một khoảnh khắc
相互之间
xiāng hù zhī jiān
HSK4
giữa 2 người chúng ta
瞬息之间
shùn xī zhī jiān
HSK6
trong chốc lát
转眼之间
zhuǎn yǎn zhī jiān
HSK7-9
trong nháy mắt; trong chớp mắt
查词
复习
真题
工具
我的