拼
俯仰之间
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fǔyǎngzhījiān
thoáng cái; thoáng qua; trong nháy mắt; trong chớp mắt
漢越
字解构
Phân tích chữ俯fǔHSK7-9cúi; cúi đầu仰yǎngHSK6ngước mặt; ngẩng mặt; ngửa; ngửa lên之zhīHSK4của (văn viết)间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分