拼
乌龙
HSK6adj, n 0 · Lv.1
wūlóng
sự cố nhầm lẫn
own goal 自摆 乌龙 score/kick an own goal [ 相关词条 ] 乌龙球 [名] [体育] own goal 乌龙指 [名] [金融] fat-fingered trading
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
昨晚的派对闹出了乌龙。
Zuówǎn de pàiduì nào chūle wūlóng.
≈HSK6
Bữa tiệc tối qua đã xảy ra một sự nhầm lẫn.
There was a blunder at last night's party.
这真是一件乌龙事。
Zhè zhēn shì yī jiàn wūlóng shì.
≈HSK6
Đây thật sự là một sự cố nhầm lẫn.
This is really a blunder.
她的衣服搭配很乌龙。
Tā de yīfu dāpèi hěn wūlóng.
≈HSK5
Cách phối đồ của cô ấy thật ngớ ngẩn.
Her outfit coordination is very silly.
这个计划看起来很乌龙。
Zhège jìhuà kàn qǐlai hěn wūlóng.
≈HSK5
Kế hoạch này trông có vẻ rất lộn xộn.
This plan looks very messy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分