WinHSK

乌龙

HSK6adj, n
0 · Lv.1
lóng

sự cố nhầm lẫn

own goal 自摆 乌龙 score/kick an own goal [ 相关词条 ] 乌龙球 [名] [体育] own goal 乌龙指 [名] [金融] fat-fingered trading

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在某些情况下发生的错误或误解,粗心或不注意而导致的失误或混乱
  2. 糊涂;杂乱
义项 nHSK6

sự cố nhầm lẫn

指在某些情况下发生的错误或误解,粗心或不注意而导致的失误或混乱

免费例句

昨晚的派对闹出了乌龙。

Zuówǎn de pàiduì nào chūle wūlóng.

HSK6

Bữa tiệc tối qua đã xảy ra một sự nhầm lẫn.

There was a blunder at last night's party.

这真是一件乌龙事。

Zhè zhēn shì yī jiàn wūlóng shì.

HSK6

Đây thật sự là một sự cố nhầm lẫn.

This is really a blunder.

义项 adjHSK6

lộn xộn; rối tung; lung tung; ngớ ngẩn

糊涂;杂乱

免费例句

她的衣服搭配很乌龙。

Tā de yīfu dāpèi hěn wūlóng.

HSK5

Cách phối đồ của cô ấy thật ngớ ngẩn.

Her outfit coordination is very silly.

这个计划看起来很乌龙。

Zhège jìhuà kàn qǐlai hěn wūlóng.

HSK5

Kế hoạch này trông có vẻ rất lộn xộn.

This plan looks very messy.