WinHSK

乌龙

HSK6adj, n
0 · Lv.1
lóng

sự cố nhầm lẫn

own goal 自摆 乌龙 score/kick an own goal [ 相关词条 ] 乌龙球 [名] [体育] own goal 乌龙指 [名] [金融] fat-fingered trading

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.