WinHSK

乞怜

HSK7-9v
0 · Lv.1
lián

cầu xin thương xót; xin rủ lòng thương; ra bộ dạng đáng thương mong người khác thương xót

beg for pity or mercy 参见:摇尾 乞怜 乞怜 于人 appeal to sb for pity; supplicate to sb for mercy

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50