拼
摇尾乞怜
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yáowěiqǐlián
chó vẩy đuôi mừng chủ; nịnh hót lấy lòng
wag the tail ingratiatingly—fawn (on sb) obsequiously; grovel before sb for a favour
漢越
字解构
Phân tích chữ摇yáoHSK5rung; lắc; đong đưa; dao động; phe phẩy尾wěiHSK5đuôi; cái đuôi乞qǐHSK7-9xin; cầu xin怜liánHSK6thương xót; thương hại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分