WinHSK

习得

HSK1v
0 · Lv.1

đạt được; học được; thu được; lĩnh hội; tiếp thu (có được thông qua học tập)

acquire; learn 第二语言 习得 second language acquisition 后天 习得 的技能 acquired skill [ 相关词条 ] 习得目标 [名] learned goal 习得行为 [名] learned/acquired behaviour 习得性 [名] acquired character

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
习得性xí dé xìngHSK4mua