WinHSK

习得

HSK1v
0 · Lv.1

đạt được; học được; thu được; lĩnh hội; tiếp thu (có được thông qua học tập)

acquire; learn 第二语言 习得 second language acquisition 后天 习得 的技能 acquired skill [ 相关词条 ] 习得目标 [名] learned goal 习得行为 [名] learned/acquired behaviour 习得性 [名] acquired character

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过学习获得
义项 vHSK1

đạt được; học được; thu được; lĩnh hội; tiếp thu (có được thông qua học tập)

通过学习获得

免费例句

我们从书中习得知识。

Wǒmen cóng shū zhōng xídé zhīshi.

HSK6

Chúng ta tiếp thu kiến thức từ trong sách.

We acquire knowledge from books.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
习得性xí dé xìngHSK4mua