WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
习惯
HSK3
v, n
0 · Lv.1
xíguàn
thói; tục lệ; tập tục; tập quán; thói quen
漢越 tập quán
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不习惯
bù xí guàn
HSK3
không quen; không thích
习惯性
xí guàn xìng
HSK4
thói quen
习惯法
xí guàn fǎ
HSK3
luật tập quán; pháp luật dựa theo tập quán
使习惯
shǐ xí guàn
HSK4
Đưa vào thói quen
习惯用法
xí guàn yòng fǎ
HSK5
cách sử dụng theo thói quen
习惯用语
xí guàn yòng yǔ
HSK3
hình thức nói theo thói quen (ngữ pháp)
习惯自然
xí guàn zì rán
HSK4
thói quen trở thành bản chất (thành ngữ); làm quen với điều gì đó và nó dường như không thể tránh khỏi
消费习惯
xiāo fèi xí guàn
HSK5
thói quen tiêu dùng
看不习惯
kàn bù xí guàn
HSK3
không quen nhìn
风俗习惯
fēng sú xí guàn
HSK5
phong tục tập quán
查词
复习
真题
工具
我的