WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
事故
HSK5
n
0 · Lv.1
shìgù
sự cố; rủi ro; tai nạn
漢越 sự cố
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
事故照射
shì gù zhào shè
HSK7-9
Xạ trị liên quan đến tai nạn (hoặc chiếu xạ từ tai nạn)
交通事故
jiāo tōng shì gù
HSK5
tai nạn giao thông
人身事故
rén shēn shì gù
HSK7-9
tai nạn lao động
公伤事故
gōng shāng shì gù
HSK5
tai nạn lao động
发生事故
fā shēng shì gù
HSK5
phát sinh sự cố
工伤事故
gōng shāng shì gù
HSK5
sự cố tai nạn lao động
意外事故
yì wài shì gù
HSK5
tai nạn bất ngờ
责任事故
zé rèn shì gù
HSK5
tai nạn do thiếu trách nhiệm; sự cố do thiếu trách nhiệm
查词
复习
真题
工具
我的