拼
人身事故
HSK7-9n 0 · Lv.1
rénshēnshìgù
tai nạn lao động
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài身shēnHSK2người; thân thể事shìHSK1việc, chuyện, sự việc故gùHSK3nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分