WinHSK

五官

HSK7-9n
0 · Lv.1
wǔguān

ngũ quan (năm khí quan, tai, mắt, mồm, mũi và thân mình)

facial features; a set of features [ 相关词条 ] 五官端正 have regular features

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50