拼
五官端正
HSK7-9adj 0 · Lv.1
wǔguānduānzhèng
mặt mũi hài hòa; ngũ quan hài hòa; ngũ quan cân đối; ngũ quan đoan chính
漢越
字解构
Phân tích chữ五wǔHSK1năm, số năm官guānHSK6quan; quan chức端duānHSK6đầu; đầu mút (của đồ vật)正zhèngHSK1ngay ngắn, chính giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分