拼
京族
HSK4n 0 · Lv.1
jīngzú
người Kinh; dân tộc Kinh (ở tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
京族人喜欢唱歌跳舞。
Jīngzú rén xǐhuān chànggē tiàowǔ.
≈HSK6
Người Kinh thích hát và nhảy múa.
The Jing people like to sing and dance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分